理想気体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí tưởng khí thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
理想気体 nghĩa là khí lí tưởng.
Nghĩa của 理想気体
Danh từ
- Khí lí tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ideal gas; perfect gas
Câu hỏi thường gặp
理想気体 nghĩa là gì?
理想気体 (danh từ) nghĩa là khí lí tưởng.
理想気体 đọc là gì?
理想気体 đọc là りそうきたい (romaji: risōkitai).
Âm Hán Việt của 理想気体 là gì?
Âm Hán Việt của 理想気体 là "lí tưởng khí thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.