TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

棒(ぼう)

JLPT N3 từ thông dụng
ぼうbō giọng máy của trình duyệt

棒 nghĩa là que, cần, gậy.

Nghĩa của 棒

Danh từ

  1. Que, cần, gậy, dùi cui.

Từ liên quan với 棒

Từ ghép có 棒

Câu ví dụ với 棒

  • 犬も歩けば棒に当たる。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.Tatoeba #175233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pole; rod; stick; baton
  • Danh từ line; dash
  • Cụm từ spoken monotonously (tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

棒 nghĩa là gì?

棒 (danh từ) nghĩa là que, cần, gậy.

棒 đọc là gì?

棒 đọc là ぼう (romaji: bō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.