Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
天秤棒 nghĩa là đòn gánh, đòn triêng.
Nghĩa của 天秤棒
Danh từ
Đòn gánh, đòn triêng.
Cách viết khác: てんびん棒
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ carrying pole; shoulder pole; milkmaid's yoke
Câu hỏi thường gặp
天秤棒 nghĩa là gì?
天秤棒 (danh từ) nghĩa là đòn gánh, đòn triêng.
天秤棒 đọc là gì?
天秤棒 đọc là てんびんぼう (romaji: tenbinbō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.