昔
昔 nghĩa là ngày xưa, thời xưa.
Nghĩa của 昔
Danh từ
- Ngày xưa, thời xưa.
Cách viết khác: むかーし
Từ ghép có 昔
Câu ví dụ với 昔
- あれは私が昔働いていた店だ。 Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.Tatoeba #229701
- 昔は日曜日に教会へいったものでした。 Trước đây tôi đã từng đi lễ nhà thờ ngày Chủ Nhật.Tatoeba #142384
- 私の父は昔よく金がすべてではないと言っていた。 Ngày trước bố tôi từng hay nói tiền không phải là tất cả.Tatoeba #162809
- 昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。 Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.Tatoeba #142427
- 15年前に卒業して以来私は昔の級友に会ったことがない。 Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.Tatoeba #235939
- 祖父は昔の話をしてくれます。 Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140696
- 全く偶然に、私は昔の友人と空港で出会った。 Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140892
- 昔の探検家たちは航海するのに星を利用した。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the old days; the past; former times; a long time ago
- Danh từ the past ten years; the past decade
Câu hỏi thường gặp
昔 nghĩa là gì?
昔 (danh từ) nghĩa là ngày xưa, thời xưa.
昔 đọc là gì?
昔 đọc là むかし (romaji: mukashi).