TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昔々(むかしむかし)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
むかしむかしmukashimukashi giọng máy của trình duyệt

昔々 nghĩa là ngày xửa ngày xưa, ngày xưa.

Nghĩa của 昔々

Danh từ

  1. Ngày xửa ngày xưa, ngày xưa.

Cách viết khác: 昔昔, むかーしむかし, むかーしむかーし

Câu ví dụ với 昔々

  • 昔々ある村にひとりの老人が住んでいた。 Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.Tatoeba #142372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ long ago; once upon a time

Câu hỏi thường gặp

昔々 nghĩa là gì?

昔々 (danh từ) nghĩa là ngày xửa ngày xưa, ngày xưa.

昔々 đọc là gì?

昔々 đọc là むかしむかし (romaji: mukashimukashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.