易い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
易い nghĩa là dễ, dễ dàng.
Nghĩa của 易い
Tính từ đuôi i
- Dễ, dễ dàng.
Cách chia của 易い
| Phủ định | 易くない |
| Quá khứ | 易かった |
| Quá khứ phủ định | 易くなかった |
| Thể て | 易くて |
| Dạng phó từ (く) | 易く |
| Điều kiện (ば) | 易ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 易い
- 言うは易く行うは難し。 Nói thì dễ làm mới khó.Tatoeba #1266263
- 手書きだったので、その手紙はあまり読みやすくなかった。 Vì được viết tay cho nên lá thư đó hơi khó đọc.Tatoeba #148534
- その質問は答えやすい。 Câu hỏi đó dễ trả lời thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209650
- ガラスは壊れやすい。 Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226187
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i easy
- Hậu tố likely to ...; have a tendency to ...
- Hậu tố easy to ...
Câu hỏi thường gặp
易い nghĩa là gì?
易い (tính từ đuôi i) nghĩa là dễ, dễ dàng.
易い đọc là gì?
易い đọc là やすい (romaji: yasui).