TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一刻(いっこく)も早(はや)く

いっこくもはやくikkokumohayaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·刻 khắc·早 tảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一刻も早く nghĩa là sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.

Nghĩa của 一刻も早く

Cụm từ

  1. Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.

Cách viết khác: 一刻でも早く

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ immediately; as soon as possible; as quickly as possible

Câu hỏi thường gặp

一刻も早く nghĩa là gì?

一刻も早く (cụm từ) nghĩa là sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.

一刻も早く đọc là gì?

一刻も早く đọc là いっこくもはやく (romaji: ikkokumohayaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.