なるべく早く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
なるべく早く nghĩa là sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
Nghĩa của なるべく早く
Cụm từ
- Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
Cách viết khác: 成るべく早く
Từ liên quan với なるべく早く
Câu ví dụ với なるべく早く
- 漢字を書くときは点やはらいに気をつけて、なるべく早くていねいに書きましょう。 Khi viết chữ Hán nên cẩn thận mấy cái chấm và nét quét, viết nhanh và cẩn thận nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ as soon as possible; as quickly as possible; speedily; without delay; ASAP
Câu hỏi thường gặp
なるべく早く nghĩa là gì?
なるべく早く (cụm từ) nghĩa là sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
なるべく早く đọc là gì?
なるべく早く đọc là なるべくはやく (romaji: narubekuhayaku).