敵
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
敵 nghĩa là đối thủ, kẻ địch, kẻ thù.
Nghĩa của 敵
Danh từ
- Đối thủ, kẻ địch.
- Kẻ địch, kẻ thù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敵
Trái nghĩa
Từ ghép có 敵
Câu ví dụ với 敵
- わが軍は敵に痛撃を与えた。 Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch.Tatoeba #192030
- 彼は敵を料理した。 Anh ta đã làm gỏi đối thủ của mình.Tatoeba #74118
- 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。 Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.Tatoeba #74119
- 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opponent; rival; adversary
- Danh từ menace; danger; threat; enemy
Câu hỏi thường gặp
敵 nghĩa là gì?
敵 (danh từ) nghĩa là đối thủ, kẻ địch, kẻ thù.
敵 đọc là gì?
敵 đọc là てき (romaji: teki).
Âm Hán Việt của 敵 là gì?
Âm Hán Việt của 敵 là "địch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.