無敵
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô địch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無敵 nghĩa là vô địch.
Nghĩa của 無敵
Danh từ
- Vô địch. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 無敵
- トムさんは無敵でした。 Tom là bất khả chiến bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8491130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invincible; unrivaled; unrivalled; matchless; unbeatable
Câu hỏi thường gặp
無敵 nghĩa là gì?
無敵 (danh từ) nghĩa là vô địch.
無敵 đọc là gì?
無敵 đọc là むてき (romaji: muteki).
Âm Hán Việt của 無敵 là gì?
Âm Hán Việt của 無敵 là "vô địch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.