Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địch đối giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
敵対者 nghĩa là đối thủ.
Nghĩa của 敵対者
Danh từ
Đối thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ opponent; antagonist
Câu hỏi thường gặp
敵対者 nghĩa là gì?
敵対者 (danh từ) nghĩa là đối thủ.
敵対者 đọc là gì?
敵対者 đọc là てきたいしゃ (romaji: tekitaisha).
Âm Hán Việt của 敵対者 là gì?
Âm Hán Việt của 敵対者 là "địch đối giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.