TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ふりfuri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG 振 chấn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

振り nghĩa là giả vờ.

Nghĩa của 振り

Danh từ

  1. Giả vờ.

Cách viết khác: 風, フリ

Từ liên quan với 振り

Từ ghép có 振り

Câu ví dụ với 振り

  • 私は彼の言っている事がわからないふりをした。 Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì.Tatoeba #153930

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swing; shake; sweep; wave; wag
  • Danh từ appearance; behaviour; behavior
  • Danh từ pretence; pretense; (false) show; pretending
  • Danh từ (a customer) coming to restaurant, ryokan, etc. without a reservation or introduction
  • Danh từ postures (of a dance)
  • Danh từ lead in (to a joke, question, etc.); setup
  • Danh từ unsewn part of a hanging sleeve on a traditional Japanese woman's garment
  • Trợ số từ counter for swords, blades, etc.

Câu hỏi thường gặp

振り nghĩa là gì?

振り (danh từ) nghĩa là giả vờ.

振り đọc là gì?

振り đọc là ふり (romaji: furi).

Âm Hán Việt của 振り là gì?

Âm Hán Việt của 振り là "phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.