TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り子(こ)

từ thông dụng
ふりこfuriko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤN TỬ 振 chấn·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chấn tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

振り子 nghĩa là quả lắc, con lắc.

Nghĩa của 振り子

Danh từ

  1. Quả lắc, con lắc.

Cách viết khác: 振子, しんし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pendulum

Câu hỏi thường gặp

振り子 nghĩa là gì?

振り子 (danh từ) nghĩa là quả lắc, con lắc.

振り子 đọc là gì?

振り子 đọc là ふりこ (romaji: furiko).

Âm Hán Việt của 振り子 là gì?

Âm Hán Việt của 振り子 là "chấn tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.