振り返る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
振り返る nghĩa là ngoảnh lại, quay đầu lại, nhìn lại, suy nghĩ.
Nghĩa của 振り返る
Động từ
- Ngoảnh lại, quay đầu lại; nhìn lại (quá khứ)
- Suy nghĩ.
Cách viết khác: 振りかえる, ふり返る, 振返る
Cách chia của 振り返る
| Thể lịch sự (ます) | 振り返ります |
| Thể て | 振り返って |
| Quá khứ (た) | 振り返った |
| Phủ định (ない) | 振り返らない |
| Khả năng | 振り返れる |
| Ý chí (よう) | 振り返ろう |
| Điều kiện (ば) | 振り返れば |
| Bị động | 振り返られる |
| Sai khiến | 振り返らせる |
| Mệnh lệnh | 振り返れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 振り返る
- 過ぎたことを振り返ってはいけない。 Đừng suy nghĩ về chuyện đã qua.Tatoeba #186518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn one's head; to look over one's shoulder; to turn around; to look back
- Động từ to think back (on); to reminisce; to look back (on); to reflect (on)
Câu hỏi thường gặp
振り返る nghĩa là gì?
振り返る (động từ) nghĩa là ngoảnh lại, quay đầu lại, nhìn lại, suy nghĩ.
振り返る đọc là gì?
振り返る đọc là ふりかえる (romaji: furikaeru).