TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り返(かえ)る

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふりかえるfurikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

振り返る nghĩa là ngoảnh lại, quay đầu lại, nhìn lại, suy nghĩ.

Nghĩa của 振り返る

Động từ

  1. Ngoảnh lại, quay đầu lại; nhìn lại (quá khứ)
  2. Suy nghĩ.

Cách viết khác: 振りかえる, ふり返る, 振返る

Cách chia của 振り返る

Thể lịch sự (ます)振り返ります
Thể て振り返って
Quá khứ (た)振り返った
Phủ định (ない)振り返らない
Khả năng振り返れる
Ý chí (よう)振り返ろう
Điều kiện (ば)振り返れば
Bị động振り返られる
Sai khiến振り返らせる
Mệnh lệnh振り返れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 振り返る

  • 過ぎたことを振り返ってはいけない。 Đừng suy nghĩ về chuyện đã qua.Tatoeba #186518

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn one's head; to look over one's shoulder; to turn around; to look back
  • Động từ to think back (on); to reminisce; to look back (on); to reflect (on)

Câu hỏi thường gặp

振り返る nghĩa là gì?

振り返る (động từ) nghĩa là ngoảnh lại, quay đầu lại, nhìn lại, suy nghĩ.

振り返る đọc là gì?

振り返る đọc là ふりかえる (romaji: furikaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.