TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振(ふ)り動(うご)かす

ふりうごかすfuriugokasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·動 động

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

振り動かす nghĩa là vẫy.

Nghĩa của 振り動かす

Động từ

  1. Vẫy.

Cách chia của 振り動かす

Thể lịch sự (ます)振り動かします
Thể て振り動かして
Quá khứ (た)振り動かした
Phủ định (ない)振り動かさない
Khả năng振り動かせる
Ý chí (よう)振り動かそう
Điều kiện (ば)振り動かせば
Bị động振り動かされる
Sai khiến振り動かさせる
Mệnh lệnh振り動かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 振り動かす

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shake; to swing; to wave; to wag; to jolt

Câu hỏi thường gặp

振り動かす nghĩa là gì?

振り動かす (động từ) nghĩa là vẫy.

振り動かす đọc là gì?

振り動かす đọc là ふりうごかす (romaji: furiugokasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.