才
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
才 nghĩa là tài, tài năng, năng khiếu.
Nghĩa của 才
Danh từ
- Tài, tài năng, năng khiếu.
- Cách viết thay thế của đơn vị đo thể tích 抄.
Từ liên quan với 才
Từ ghép có 才
Câu ví dụ với 才
- われわれのすべてが生まれつき音楽の才があるわけではない。 Không phải ai sinh ra cũng đều có năng khiếu âm nhạc.Tatoeba #191733
- 50歳は超えているはずだ。 Bà ấy chắc phải hơn 50 tuổi.Tatoeba #235176
- 80歳以上に長生きする人は少なくありません。 Có không ít người sống trên 80 tuổi.Tatoeba #234959
- 19歳です。 Tôi 19 tuổi.Tatoeba #235870
- 18歳以下の人はアルコールの入った飲み物を買ってはいけないことになっています。 Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.Tatoeba #235922
- 16歳の時、初めてテニスをした。 Lần đầu tiên tôi chơi quần vợt là khi tôi 16 tuổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ability; gift; talent; aptitude; genius
- Danh từ sai; traditional unit of volume, approx. 1.8 ml
Câu hỏi thường gặp
才 nghĩa là gì?
才 (danh từ) nghĩa là tài, tài năng, năng khiếu.
才 đọc là gì?
才 đọc là さい (romaji: sai).
Âm Hán Việt của 才 là gì?
Âm Hán Việt của 才 là "tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.