Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
英才 nghĩa là anh tài.
Nghĩa của 英才
Danh từ
Anh tài. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 穎才, 鋭才
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ genius; brilliance; unusual talent
Danh từ gifted person; person of unusual talent
Câu hỏi thường gặp
英才 nghĩa là gì?
英才 (danh từ) nghĩa là anh tài.
英才 đọc là gì?
英才 đọc là えいさい (romaji: eisai).
Âm Hán Việt của 英才 là gì?
Âm Hán Việt của 英才 là "anh tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.