TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

才子佳人(さいしかじん)

さいしかじんsaishikajin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀI TỬ GIAI NHÂN 才 tài·子 tử·佳 giai·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài tử giai nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

才子佳人 nghĩa là tài tử giai nhân.

Nghĩa của 才子佳人

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Tài tử giai nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talented man and a beautiful woman; well-matched pair; wit and beauty (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

才子佳人 nghĩa là gì?

才子佳人 (danh từ) nghĩa là tài tử giai nhân.

才子佳人 đọc là gì?

才子佳人 đọc là さいしかじん (romaji: saishikajin).

Âm Hán Việt của 才子佳人 là gì?

Âm Hán Việt của 才子佳人 là "tài tử giai nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.