TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意味(いみ)づける

いみづけるimizukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 意 ý·味 vị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 意味づける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give meaning (to); to assess the significance (of)

Cách viết khác: 意味付ける

Cách chia của 意味づける

Thể lịch sự (ます)意味づけます
Thể て意味づけて
Quá khứ (た)意味づけた
Phủ định (ない)意味づけない
Khả năng意味づけられる
Ý chí (よう)意味づけよう
Điều kiện (ば)意味づければ
Bị động意味づけられる
Sai khiến意味づけさせる
Mệnh lệnh意味づけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.