Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
思想家 nghĩa là nhà tư tưởng.
Nghĩa của 思想家
Danh từ
Nhà tư tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ thinker
Câu hỏi thường gặp
思想家 nghĩa là gì?
思想家 (danh từ) nghĩa là nhà tư tưởng.
思想家 đọc là gì?
思想家 đọc là しそうか (romaji: shisōka).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.