思う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
思う nghĩa là nghĩ.
Nghĩa của 思う
Động từ
- Nghĩ.
Cách viết khác: 想う, 憶う, 念う, 懐う, 惟う, 意う
Cách chia của 思う
| Thể lịch sự (ます) | 思います |
| Thể て | 思って |
| Quá khứ (た) | 思った |
| Phủ định (ない) | 思わない |
| Khả năng | 思える |
| Ý chí (よう) | 思おう |
| Điều kiện (ば) | 思えば |
| Bị động | 思われる |
| Sai khiến | 思わせる |
| Mệnh lệnh | 思え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 思う
- 残念に思う — Hối tiếc, hối hận.
- 明るけりゃ月夜だと思う — Chỉ biết một khía cạnh của sự vật/sự việc.
Câu ví dụ với 思う
- 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #150002
- 気に入ってくれると思ってた。 Tôi biết là bạn sẽ thích nó mà.Tatoeba #2303029
- 明日雨は降らないと思うよ。 Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.Tatoeba #80448
- 明日は雨が降らないと思う。 Tôi không nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.Tatoeba #80457
- 彼女は私を医者だと思った。 Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.Tatoeba #89280
- 彼女の詩をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?Tatoeba #94361
- 彼は家に帰ったと思います。 Tôi nghĩ là anh ấy đã về nhà.Tatoeba #109294
- 彼の提案をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?Tatoeba #116464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think; to consider; to believe; to reckon
- Động từ to think (of doing); to plan (to do)
- Động từ to judge; to assess; to regard
- Động từ to imagine; to suppose; to dream
- Động từ to expect; to look forward to
- Động từ to feel; to be (in a state of mind); to desire; to want
- Động từ to care (deeply) for; to yearn for; to worry about; to love
- Động từ to recall; to remember
Câu hỏi thường gặp
思う nghĩa là gì?
思う (động từ) nghĩa là nghĩ.
思う đọc là gì?
思う đọc là おもう (romaji: omou).