TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)う

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
おもうomou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

思う nghĩa là nghĩ.

Nghĩa của 思う

Động từ

  1. Nghĩ.

Cách viết khác: 想う, 憶う, 念う, 懐う, 惟う, 意う

Cách chia của 思う

Thể lịch sự (ます)思います
Thể て思って
Quá khứ (た)思った
Phủ định (ない)思わない
Khả năng思える
Ý chí (よう)思おう
Điều kiện (ば)思えば
Bị động思われる
Sai khiến思わせる
Mệnh lệnh思え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 思う

Câu ví dụ với 思う

  • 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?Tatoeba #150002
  • 気に入ってくれると思ってた。 Tôi biết là bạn sẽ thích nó mà.Tatoeba #2303029
  • 明日雨は降らないと思うよ。 Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.Tatoeba #80448
  • 明日は雨が降らないと思う。 Tôi không nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.Tatoeba #80457
  • 彼女は私を医者だと思った。 Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.Tatoeba #89280
  • 彼女の詩をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?Tatoeba #94361
  • 彼は家に帰ったと思います。 Tôi nghĩ là anh ấy đã về nhà.Tatoeba #109294
  • 彼の提案をどう思いますか。 Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?Tatoeba #116464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think; to consider; to believe; to reckon
  • Động từ to think (of doing); to plan (to do)
  • Động từ to judge; to assess; to regard
  • Động từ to imagine; to suppose; to dream
  • Động từ to expect; to look forward to
  • Động từ to feel; to be (in a state of mind); to desire; to want
  • Động từ to care (deeply) for; to yearn for; to worry about; to love
  • Động từ to recall; to remember

Câu hỏi thường gặp

思う nghĩa là gì?

思う (động từ) nghĩa là nghĩ.

思う đọc là gì?

思う đọc là おもう (romaji: omou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.