起床
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khởi sàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
起床 nghĩa là dậy.
Nghĩa của 起床
Danh từ
- Dậy.
Câu ví dụ với 起床
- 明日の朝、起床したときには太陽が輝いて、小鳥がさえずっているだろう。 Sáng mai tôi thức dậy, mặt trời sẽ tỏa sáng, còn những chú chim nhỏ sẽ hót líu lo.Tatoeba #80542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rising (from one's bed); getting up; getting out of bed
Câu hỏi thường gặp
起床 nghĩa là gì?
起床 (danh từ) nghĩa là dậy.
起床 đọc là gì?
起床 đọc là きしょう (romaji: kishō).
Âm Hán Việt của 起床 là gì?
Âm Hán Việt của 起床 là "khởi sàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.