TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

床屋(とこや)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とこやtokoya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÀNG ỐC 床 sàng·屋 ốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sàng ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

床屋 nghĩa là thợ cắt tóc, hiệu cắt tóc.

Nghĩa của 床屋

Danh từ

  1. Thợ cắt tóc, hiệu cắt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbershop; barber shop; barber

Câu hỏi thường gặp

床屋 nghĩa là gì?

床屋 (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc, hiệu cắt tóc.

床屋 đọc là gì?

床屋 đọc là とこや (romaji: tokoya).

Âm Hán Việt của 床屋 là gì?

Âm Hán Việt của 床屋 là "sàng ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.