床屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sàng ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
床屋 nghĩa là thợ cắt tóc, hiệu cắt tóc.
Nghĩa của 床屋
Danh từ
- Thợ cắt tóc, hiệu cắt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barbershop; barber shop; barber
Câu hỏi thường gặp
床屋 nghĩa là gì?
床屋 (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc, hiệu cắt tóc.
床屋 đọc là gì?
床屋 đọc là とこや (romaji: tokoya).
Âm Hán Việt của 床屋 là gì?
Âm Hán Việt của 床屋 là "sàng ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.