TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金床(かなとこ)

かなとこkanatoko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM SÀNG 金 kim·床 sàng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim sàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

金床 nghĩa là đe.

Nghĩa của 金床

Danh từ

  1. (cái) đe.

Cách viết khác: 鉄床, 鉄砧, てっちん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anvil

Câu hỏi thường gặp

金床 nghĩa là gì?

金床 (danh từ) nghĩa là đe.

金床 đọc là gì?

金床 đọc là かなとこ (romaji: kanatoko).

Âm Hán Việt của 金床 là gì?

Âm Hán Việt của 金床 là "kim sàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.