床
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
床 nghĩa là sàn.
Nghĩa của 床
Danh từ
- Sàn.
Cách viết khác: 牀
Từ ghép có 床
Câu ví dụ với 床
- 彼は床に座っていた。 Anh ta ngồi lên giường.Tatoeba #104066
- 床は血だらけだった。 Trên sàn nhà toàn máu.Tatoeba #146468
- 目が覚めると私は床に寝ていた。 Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79999
- 目が覚めてみると私は床に寝ていた。 Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80005
- 目が覚めてみると私は床の上で寝ていた。 Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ floor
- Danh từ stage (for the narrator and the shamisen player)
- Danh từ dining platform built across a river
Câu hỏi thường gặp
床 nghĩa là gì?
床 (danh từ) nghĩa là sàn.
床 đọc là gì?
床 đọc là ゆか (romaji: yuka).
Âm Hán Việt của 床 là gì?
Âm Hán Việt của 床 là "sàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.