視床
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị sàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
視床 nghĩa là đồi não, đồi thị.
Nghĩa của 視床
Danh từ
- Đồi não, đồi thị.
Từ ghép có 視床
- 視床下部 — Vùng dưới đồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thalamus
Câu hỏi thường gặp
視床 nghĩa là gì?
視床 (danh từ) nghĩa là đồi não, đồi thị.
視床 đọc là gì?
視床 đọc là ししょう (romaji: shishō).
Âm Hán Việt của 視床 là gì?
Âm Hán Việt của 視床 là "thị sàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.