TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

視床(ししょう)

ししょうshishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ SÀNG 視 thị·床 sàng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị sàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

視床 nghĩa là đồi não, đồi thị.

Nghĩa của 視床

Danh từ

  1. Đồi não, đồi thị.

Từ ghép có 視床

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thalamus

Câu hỏi thường gặp

視床 nghĩa là gì?

視床 (danh từ) nghĩa là đồi não, đồi thị.

視床 đọc là gì?

視床 đọc là ししょう (romaji: shishō).

Âm Hán Việt của 視床 là gì?

Âm Hán Việt của 視床 là "thị sàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.