幕
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
幕 nghĩa là lớp.
Nghĩa của 幕
Danh từ
- Lớp.
Từ liên quan với 幕
Từ ghép có 幕
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curtain
- Danh từ act (in a play)
- Danh từ falling of the curtain; end (of a scene)
- Danh từ end; close
- Danh từ case; occasion; role (to play); part; place
- Danh từ makuuchi; top division
Câu hỏi thường gặp
幕 nghĩa là gì?
幕 (danh từ) nghĩa là lớp.
幕 đọc là gì?
幕 đọc là まく (romaji: maku).
Âm Hán Việt của 幕 là gì?
Âm Hán Việt của 幕 là "mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.