Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
幅広い nghĩa là rộng.
Nghĩa của 幅広い
Tính từ đuôi i
Rộng.
Cách chia của 幅広い
Phủ định
幅広くない
Quá khứ
幅広かった
Quá khứ phủ định
幅広くなかった
Thể て
幅広くて
Dạng phó từ (く)
幅広く
Điều kiện (ば)
幅広ければ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi i extensive; wide; broad
Câu hỏi thường gặp
幅広い nghĩa là gì?
幅広い (tính từ đuôi i) nghĩa là rộng.
幅広い đọc là gì?
幅広い đọc là はばひろい (romaji: habahiroi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.