幕屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mạc ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
幕屋 nghĩa là lều.
Nghĩa của 幕屋
Danh từ
- Lều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tent
- Danh từ tabernacle
- Danh từ small curtain-enclosed area (off a stage)
- Danh từ Makuya (Original Gospel Movement of Japan)
Câu hỏi thường gặp
幕屋 nghĩa là gì?
幕屋 (danh từ) nghĩa là lều.
幕屋 đọc là gì?
幕屋 đọc là まくや (romaji: makuya).
Âm Hán Việt của 幕屋 là gì?
Âm Hán Việt của 幕屋 là "mạc ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.