TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幕屋(まくや)

まくやmakuya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC ỐC 幕 mạc·屋 ốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mạc ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

幕屋 nghĩa là lều.

Nghĩa của 幕屋

Danh từ

  1. Lều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tent
  • Danh từ tabernacle
  • Danh từ small curtain-enclosed area (off a stage)
  • Danh từ Makuya (Original Gospel Movement of Japan)

Câu hỏi thường gặp

幕屋 nghĩa là gì?

幕屋 (danh từ) nghĩa là lều.

幕屋 đọc là gì?

幕屋 đọc là まくや (romaji: makuya).

Âm Hán Việt của 幕屋 là gì?

Âm Hán Việt của 幕屋 là "mạc ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.