TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幕府(ばくふ)

từ thông dụng
ばくふbakufu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC PHỦ 幕 mạc·府 phủ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạc phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

幕府 nghĩa là mạc phủ.

Nghĩa của 幕府

Danh từ

  1. Mạc phủ. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 幕府

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shogunate; bakufu
  • Danh từ shogun's headquarters
  • Danh từ Imperial Guards office; residence of the Imperial Guards commander

Câu hỏi thường gặp

幕府 nghĩa là gì?

幕府 (danh từ) nghĩa là mạc phủ.

幕府 đọc là gì?

幕府 đọc là ばくふ (romaji: bakufu).

Âm Hán Việt của 幕府 là gì?

Âm Hán Việt của 幕府 là "mạc phủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.