川
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
川 nghĩa là sông, giang, dòng sông.
Nghĩa của 川
Danh từ
- Sông, giang, dòng sông, dòng.
Cách viết khác: 河, がわ
Từ ghép có 川
Câu ví dụ với 川
- 彼らは川で泳いでません。 Họ không bơi ở sông.Tatoeba #96692
- 彼は何の苦も無く川を泳いで渡った。 Anh bơi qua con sông với không một chút khó khăn.Tatoeba #109403
- 私達は川に飛び込んだ。 Chúng tôi đã nhảy xuống sông.Tatoeba #151439
- 台風で川が氾濫した。 Cơn bão làm nước sông bị tràn ra.Tatoeba #137805
- あなたは、泳いで川を渡ることができますのか。 Bạn có thể bơi qua sông được không?Tatoeba #232928
- 私達はやっとのことでその川を泳いで渡ることができた。 Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó.Tatoeba #151679
- 大雨で川の水が急に増えた。 Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137682
- 私は川で釣りをするのが好きだ。 Tôi thích câu cá ở sông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ river; stream
- Hậu tố River; the ... river
Câu hỏi thường gặp
川 nghĩa là gì?
川 (danh từ) nghĩa là sông, giang, dòng sông.
川 đọc là gì?
川 đọc là かわ (romaji: kawa).
Âm Hán Việt của 川 là gì?
Âm Hán Việt của 川 là "xuyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.