TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

江戸川(えどがわ)

tên riêng
えどがわedogawa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIANG HỘ XUYÊN 江 giang·戸 hộ·川 xuyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giang hộ xuyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

江戸川 nghĩa là sông edo.

Nghĩa của 江戸川

Danh từ riêng

  1. Sông Edo.

Câu hỏi thường gặp

江戸川 nghĩa là gì?

江戸川 (danh từ riêng) nghĩa là sông edo.

江戸川 đọc là gì?

江戸川 đọc là えどがわ (romaji: edogawa).

Âm Hán Việt của 江戸川 là gì?

Âm Hán Việt của 江戸川 là "giang hộ xuyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.