偶像崇拝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngẫu tượng sùng bái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
偶像崇拝 nghĩa là thờ ngẫu tượng.
Nghĩa của 偶像崇拝
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Thờ ngẫu tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idolatry; idol worship (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
偶像崇拝 nghĩa là gì?
偶像崇拝 (danh từ) nghĩa là thờ ngẫu tượng.
偶像崇拝 đọc là gì?
偶像崇拝 đọc là ぐうぞうすうはい (romaji: gūzōsūhai).
Âm Hán Việt của 偶像崇拝 là gì?
Âm Hán Việt của 偶像崇拝 là "ngẫu tượng sùng bái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.