崇める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
崇める nghĩa là tôn trọng.
Nghĩa của 崇める
Động từ
- Tôn trọng.
Cách chia của 崇める
| Thể lịch sự (ます) | 崇めます |
| Thể て | 崇めて |
| Quá khứ (た) | 崇めた |
| Phủ định (ない) | 崇めない |
| Khả năng | 崇められる |
| Ý chí (よう) | 崇めよう |
| Điều kiện (ば) | 崇めれば |
| Bị động | 崇められる |
| Sai khiến | 崇めさせる |
| Mệnh lệnh | 崇めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to revere; to respect; to worship
Câu hỏi thường gặp
崇める nghĩa là gì?
崇める (động từ) nghĩa là tôn trọng.
崇める đọc là gì?
崇める đọc là あがめる (romaji: agameru).