Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sùng kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
崇敬 nghĩa là sùng kính.
Nghĩa của 崇敬
Danh từ
Sùng kính. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ reverence
Câu hỏi thường gặp
崇敬 nghĩa là gì?
崇敬 (danh từ) nghĩa là sùng kính.
崇敬 đọc là gì?
崇敬 đọc là すうけい (romaji: sūkei).
Âm Hán Việt của 崇敬 là gì?
Âm Hán Việt của 崇敬 là "sùng kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.