TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

層(そう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẰNG 層 tằng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

層 nghĩa là lớp.

Nghĩa của 層

Danh từ

  1. Lớp.

Từ ghép có 層

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ layer; stratum; seam; bed
  • Danh từ class; stratum; bracket; group
  • Danh từ sheaf
  • Trợ số từ counter for stories (of a building)

Câu hỏi thường gặp

層 nghĩa là gì?

層 (danh từ) nghĩa là lớp.

層 đọc là gì?

層 đọc là そう (romaji: sō).

Âm Hán Việt của 層 là gì?

Âm Hán Việt của 層 là "tằng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.