TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沖積層(ちゅうせきそう)

ちゅうせきそうchūsekisō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUNG TÍCH TẰNG 沖 xung·積 tích·層 tằng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xung tích tằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

沖積層 nghĩa là bồi tích, trầm tích phù sa.

Nghĩa của 沖積層

Danh từ

  1. Bồi tích, trầm tích phù sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alluvium; alluvial stratum

Câu hỏi thường gặp

沖積層 nghĩa là gì?

沖積層 (danh từ) nghĩa là bồi tích, trầm tích phù sa.

沖積層 đọc là gì?

沖積層 đọc là ちゅうせきそう (romaji: chūsekisō).

Âm Hán Việt của 沖積層 là gì?

Âm Hán Việt của 沖積層 là "xung tích tằng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.