沖積層
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xung tích tằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
沖積層 nghĩa là bồi tích, trầm tích phù sa.
Nghĩa của 沖積層
Danh từ
- Bồi tích, trầm tích phù sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alluvium; alluvial stratum
Câu hỏi thường gặp
沖積層 nghĩa là gì?
沖積層 (danh từ) nghĩa là bồi tích, trầm tích phù sa.
沖積層 đọc là gì?
沖積層 đọc là ちゅうせきそう (romaji: chūsekisō).
Âm Hán Việt của 沖積層 là gì?
Âm Hán Việt của 沖積層 là "xung tích tằng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.