奴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 奴
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servant (esp. a samurai's attendant)
- Danh từ chivalrous man (Edo period)
- Danh từ cubed tofu (often served cold) (viết tắt)
- Danh từ kite shaped like an Edo-period footman (viết tắt)
- Danh từ Edo-period hairstyle worn by samurai's attendants (viết tắt)
- Danh từ enslavement (of a woman; Edo-period punishment for her own or her husband's crime)
- Đại từ he; she; him; her (cổ, miệt thị)