TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

剣奴(けんど)

けんどkendo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾM NÔ 剣 kiếm·奴 nô

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiếm nô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

剣奴 nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Nghĩa của 剣奴

Danh từ

  1. Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Từ liên quan với 剣奴

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gladiator

Câu hỏi thường gặp

剣奴 nghĩa là gì?

剣奴 (danh từ) nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

剣奴 đọc là gì?

剣奴 đọc là けんど (romaji: kendo).

Âm Hán Việt của 剣奴 là gì?

Âm Hán Việt của 剣奴 là "kiếm nô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.