剣奴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiếm nô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
剣奴 nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
Nghĩa của 剣奴
Danh từ
- Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
Từ liên quan với 剣奴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gladiator
Câu hỏi thường gặp
剣奴 nghĩa là gì?
剣奴 (danh từ) nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
剣奴 đọc là gì?
剣奴 đọc là けんど (romaji: kendo).
Âm Hán Việt của 剣奴 là gì?
Âm Hán Việt của 剣奴 là "kiếm nô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.