売国奴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại quốc nô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
売国奴 nghĩa là kẻ phản bội.
Nghĩa của 売国奴
Danh từ
- miệt thị Kẻ phản bội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traitor (to one's country); quisling (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
売国奴 nghĩa là gì?
売国奴 (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.
売国奴 đọc là gì?
売国奴 đọc là ばいこくど (romaji: baikokudo).
Âm Hán Việt của 売国奴 là gì?
Âm Hán Việt của 売国奴 là "mại quốc nô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.