TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

匈奴(きょうど)

tên riêng
きょうどkyōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUNG NÔ 匈 hung·奴 nô

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hung nô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

匈奴 nghĩa là hung nô.

Nghĩa của 匈奴

Danh từ riêng

  1. Hung Nô. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: フンヌ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Xiongnu (ancient Central Asian nomadic people associated with the Huns)

Câu hỏi thường gặp

匈奴 nghĩa là gì?

匈奴 (danh từ riêng) nghĩa là hung nô.

匈奴 đọc là gì?

匈奴 đọc là きょうど (romaji: kyōdo).

Âm Hán Việt của 匈奴 là gì?

Âm Hán Việt của 匈奴 là "hung nô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.