TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

守銭奴(しゅせんど)

しゅせんどshusendo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TIỀN NÔ 守 thủ·銭 tiền·奴 nô

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ tiền nô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

守銭奴 nghĩa là thần giữ của.

Nghĩa của 守銭奴

Danh từ

  1. Thần giữ của.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miser; cheapskate; scrooge

Câu hỏi thường gặp

守銭奴 nghĩa là gì?

守銭奴 (danh từ) nghĩa là thần giữ của.

守銭奴 đọc là gì?

守銭奴 đọc là しゅせんど (romaji: shusendo).

Âm Hán Việt của 守銭奴 là gì?

Âm Hán Việt của 守銭奴 là "thủ tiền nô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.