守銭奴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ tiền nô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
守銭奴 nghĩa là thần giữ của.
Nghĩa của 守銭奴
Danh từ
- Thần giữ của.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miser; cheapskate; scrooge
Câu hỏi thường gặp
守銭奴 nghĩa là gì?
守銭奴 (danh từ) nghĩa là thần giữ của.
守銭奴 đọc là gì?
守銭奴 đọc là しゅせんど (romaji: shusendo).
Âm Hán Việt của 守銭奴 là gì?
Âm Hán Việt của 守銭奴 là "thủ tiền nô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.