TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

失(うしな)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
うしなうushinau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 失 thất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

失う nghĩa là mất.

Nghĩa của 失う

Động từ

  1. Mất.

Cách viết khác: 喪う, 失なう, 亡う

Cách chia của 失う

Thể lịch sự (ます)失います
Thể て失って
Quá khứ (た)失った
Phủ định (ない)失わない
Khả năng失える
Ý chí (よう)失おう
Điều kiện (ば)失えば
Bị động失われる
Sai khiến失わせる
Mệnh lệnh失え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 失う

Câu ví dụ với 失う

  • 安物買いの銭失い。 Của rẻ là của ôi.Tatoeba #191312
  • 健康を失って初めて健康のありがたみがわかる。 Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.Tatoeba #175449
  • もしもそなたの愛を失うならば、私は自分のもつ全てを失う。 Nếu em đánh mất tình yêu của anh, em sẽ đánh mất tất cả.Tatoeba #193798
  • 読書は一種の習慣で、一度この習慣が身につけば、それを失うことは決してない。 Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.Tatoeba #123382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose
  • Động từ to miss (a chance, opportunity)
  • Động từ to lose (a loved one); to be bereaved of
  • Động từ to concede (goals, points, etc.)

Câu hỏi thường gặp

失う nghĩa là gì?

失う (động từ) nghĩa là mất.

失う đọc là gì?

失う đọc là うしなう (romaji: ushinau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.