TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地下(ちか)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちかchika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA HẠ 地 địa·下 hạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 地下

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underground; below the ground
  • Danh từ world of the dead; the grave
  • Danh từ underground (activities, movement, etc.); secret; illegal; in hiding

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地下

Trái nghĩa

Từ ghép có 地下

Câu ví dụ với 地下

  • 彼の家は地下鉄の駅近くにある。 Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1038628
  • あの人の家は地下鉄の最寄りにある。 Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230759

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.