地下
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 地下
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underground; below the ground
- Danh từ world of the dead; the grave
- Danh từ underground (activities, movement, etc.); secret; illegal; in hiding
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地下
Trái nghĩa
Từ ghép có 地下
Câu ví dụ với 地下
- 彼の家は地下鉄の駅近くにある。 Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1038628
- あの人の家は地下鉄の最寄りにある。 Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.