TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地下牢(ちかろう)

ちかろうchikarō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA HẠ LAO 地 địa·下 hạ·牢 lao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa hạ lao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地下牢 nghĩa là tầng hâm.

Nghĩa của 地下牢

Danh từ

  1. Tầng hâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dungeon

Câu hỏi thường gặp

地下牢 nghĩa là gì?

地下牢 (danh từ) nghĩa là tầng hâm.

地下牢 đọc là gì?

地下牢 đọc là ちかろう (romaji: chikarō).

Âm Hán Việt của 地下牢 là gì?

Âm Hán Việt của 地下牢 là "địa hạ lao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.