TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地下水(ちかすい)

JLPT N2 từ thông dụng
ちかすいchikasui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA HẠ THỦY 地 địa·下 hạ·水 thủy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa hạ thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地下水 nghĩa là nước ngầm.

Nghĩa của 地下水

Danh từ

  1. Nước ngầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groundwater; underground water

Câu hỏi thường gặp

地下水 nghĩa là gì?

地下水 (danh từ) nghĩa là nước ngầm.

地下水 đọc là gì?

地下水 đọc là ちかすい (romaji: chikasui).

Âm Hán Việt của 地下水 là gì?

Âm Hán Việt của 地下水 là "địa hạ thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.