国民国家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc dân quốc gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国民国家 nghĩa là quốc gia dân tộc.
Nghĩa của 国民国家
Danh từ
- Quốc gia dân tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nation-state
Câu hỏi thường gặp
国民国家 nghĩa là gì?
国民国家 (danh từ) nghĩa là quốc gia dân tộc.
国民国家 đọc là gì?
国民国家 đọc là こくみんこっか (romaji: kokuminkokka).
Âm Hán Việt của 国民国家 là gì?
Âm Hán Việt của 国民国家 là "quốc dân quốc gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.