TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国民国家(こくみんこっか)

こくみんこっかkokuminkokka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC DÂN QUỐC GIA 国 quốc·民 dân·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc dân quốc gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国民国家 nghĩa là quốc gia dân tộc.

Nghĩa của 国民国家

Danh từ

  1. Quốc gia dân tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nation-state

Câu hỏi thường gặp

国民国家 nghĩa là gì?

国民国家 (danh từ) nghĩa là quốc gia dân tộc.

国民国家 đọc là gì?

国民国家 đọc là こくみんこっか (romaji: kokuminkokka).

Âm Hán Việt của 国民国家 là gì?

Âm Hán Việt của 国民国家 là "quốc dân quốc gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.