国民党
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc dân đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国民党 nghĩa là quốc dân đảng.
Nghĩa của 国民党
Danh từ riêng
- viết tắt Quốc dân Đảng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Constitutional Nationalist Party (1910-1922) (viết tắt)
- Danh từ Kuomintang; Chinese Nationalist Party (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
国民党 nghĩa là gì?
国民党 (danh từ riêng) nghĩa là quốc dân đảng.
国民党 đọc là gì?
国民党 đọc là こくみんとう (romaji: kokumintō).
Âm Hán Việt của 国民党 là gì?
Âm Hán Việt của 国民党 là "quốc dân đảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.