TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国民党(こくみんとう)

tên riêng
こくみんとうkokumintō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC DÂN ĐẢNG 国 quốc·民 dân·党 đảng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc dân đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国民党 nghĩa là quốc dân đảng.

Nghĩa của 国民党

Danh từ riêng

  1. viết tắt Quốc dân Đảng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Constitutional Nationalist Party (1910-1922) (viết tắt)
  • Danh từ Kuomintang; Chinese Nationalist Party (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

国民党 nghĩa là gì?

国民党 (danh từ riêng) nghĩa là quốc dân đảng.

国民党 đọc là gì?

国民党 đọc là こくみんとう (romaji: kokumintō).

Âm Hán Việt của 国民党 là gì?

Âm Hán Việt của 国民党 là "quốc dân đảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.