国人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 国人
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indigenous person; inhabitant of a country
- Danh từ local; native
- Danh từ local lords and samurai
- Danh từ daimyo who did not leave his domains to meet the shogun in Kyoto (during the Muromachi period)
Cách viết khác: くにびと, こくにん, くにうど, くにゅうど
Từ ghép có 国人
Câu ví dụ với 国人
- 裕子は外国人と話したことがない。 Yuko chưa từng nói chuyện với người nước ngoài.Tatoeba #79217
- 僕ら、外国人じゃないよ。 Chúng tôi không phải người nước ngoài đâu.Tatoeba #9479509
- 料理となると中国人にはかなわないね。 Khi nói về ẩm thực, chúng ta còn thua xa người Trung Quốc nhỉ.Tatoeba #77940
- アルメニアには外国人が大勢いますか。 Ở Armenia có nhiều người nước ngoài không?Tatoeba #1782456
- 多くの外国人が歌舞伎の良さがわかります。 Nhiều người nước ngoài có thể đánh giá cao Kabuki.Tatoeba #138431
- 外国人に梅干しを試食させることが大好きです。 Tôi rất thích cho người nước ngoài ăn thử ô mai mơ.Tatoeba #9712454
- その外国人はまるで母語のように日本語を話した。 Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.Tatoeba #211696
- 彼女は両親の願いに逆らってその外国人と結婚した。 Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó.Tatoeba #86280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).