同国人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng quốc nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
同国人 nghĩa là đồng bào.
Nghĩa của 同国人
Danh từ
- Đồng bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fellow countryman; compatriot; person from the same province
- Danh từ person from said country
Câu hỏi thường gặp
同国人 nghĩa là gì?
同国人 (danh từ) nghĩa là đồng bào.
同国人 đọc là gì?
同国人 đọc là どうこくじん (romaji: dōkokujin).
Âm Hán Việt của 同国人 là gì?
Âm Hán Việt của 同国人 là "đồng quốc nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.